988Trận đấu
    19%HS
    LFT_Sceat
    Wins
    74
    WWCD
    1.9
    KDA
    264
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS6 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS1126 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 1126 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2020 – thg 10 202330 giải đấu
    thg 10 2023
    thg 9 2023
    thg 2 2023
    thg 2 2023
    thg 1 2023
    thg 1 2023
    thg 1 2023
    thg 1 2023
    thg 12 2022
    thg 10 2022
    thg 9 2022
    thg 9 2022
    thg 9 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 5 2022
    thg 5 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 2 2022
    thg 1 2022
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 9 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    10KILLS
    Logitech G PUBG Pro Invitational
    Miramar · 3 thg 2, 2022
    Sát thương cao nhất
    1612DMG
    PUBG Thailand Open 2021 Summer
    Miramar · 9 thg 5, 2021
    Nhiều headshot nhất
    5HS
    PUBG Thailand Series 2023 Phase 2
    Miramar · 15 thg 10, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:38SURVIVED
    LEO PUBG Thailand Series Season 6
    Miramar · 23 thg 7, 2021
    Mạng xa nhất
    921M
    LOGITECH G PUBG All-stars Showdown
    Miramar · 4 thg 10, 2022
    DNA người chơi
    Hỏa lực35%
    Độ chính xác55%
    Sinh tồn68%
    Hỗ trợ29%
    Sự ổn định31%
    Combat Performance
    Kills1132
    Assists630
    Knocks1153
    HS Kills219
    19% HS
    Damage261,152
    Avg 264
    K/D1.23
    K/Knocks0.98
    Deaths920
    Support & Utility
    Revives230
    Heals2730
    Boosts4075
    Veh Destroyed71
    Survival
    Total Time336h 41m
    Avg Time20m
    Longest Kill921m
    Di chuyển
    Walk902.0 km
    23%
    Ride2995.6 km
    77%
    Swim1.12 km
    0%
    Tham gia BROGGUA