legitcheckenemy
—
Thắng
4
WWCD
1.8
KDA
241
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS6 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S1tổng kết
0 PTS30 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 30 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS13 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2025 – thg 5 20252 giải đấu
thg 5 2025
thg 4 2025
S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 4 20251 giải đấu
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
S1tổng kết
0 PTS9 K
thg 4 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
7Kills
1063Damage
0Headshots
3Assists
31:11Survived
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025 · Rondo · 2 thg 6, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Rondo · 2 thg 6, 2025
Sát thương cao nhất
1063DMG
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Rondo · 2 thg 6, 2025
Sống sót lâu nhất
31:11SURVIVED
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Rondo · 2 thg 6, 2025
Thống kê & lối chơi46 trận
Giao tranh
Hạ gục58
1.3 mỗi trận
Knock69
1.5 mỗi trận
Sát thương11.104
241 mỗi trận
Headshot0
0% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ19
0.4 mỗi trận
Hồi sinh7
0.2 mỗi trận
Hồi máu142
3.1 mỗi trận
Tăng lực159
3.5 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:56
15 giờ tổng
Top 14
9% số trận
Đi bộ19.3 km
0.4 km/trận
Lái xe64.2 km
1.4 km/trận




