22Trận đấu
    19%HS
    Langefinger
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    1.3
    KDA
    252
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S3tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 11 2025 – thg 11 20251 giải đấu
    thg 11 2025
    S0tổng kết
    0 PTS1 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2021 – thg 3 20211 giải đấu
    thg 3 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    5Kills
    620Damage
    0Headshots
    0Assists
    27:53Survived
    Esport Arena Norgesligaen · Erangel · 10 thg 11, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    Esport Arena Norgesligaen
    Erangel · 10 thg 11, 2025
    Sát thương cao nhất
    903DMG
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Rondo · 26 thg 5, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Rondo · 26 thg 5, 2026
    Sống sót lâu nhất
    32:03SURVIVED
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Rondo · 26 thg 5, 2026
    Mạng xa nhất
    93M
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 26 thg 5, 2026
    Thống kê & lối chơi22 trận
    Hỏa lực 28Độ chính xác 54Sinh tồn 72Hỗ trợ 26Sự ổn định 19
    Giao tranh
    Hạ gục16
    0.7 mỗi trận
    Knock19
    0.9 mỗi trận
    Sát thương5.533
    252 mỗi trận
    Headshot3
    19% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ11
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh6
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu60
    2.7 mỗi trận
    Tăng lực75
    3.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn21:38
    8 giờ tổng
    Top 12
    9% số trận
    Đi bộ30.6 km
    1.4 km/trận
    Lái xe80.4 km
    3.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA