81Trận đấu
    10%HS
    Labbie
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    1.1
    KDA
    190
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS14 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S2tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS44 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 44 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2022 – thg 3 20255 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 4 2024
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 11 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    581Damage
    0Headshots
    1Assists
    29:10Survived
    Fragleague Regional Playoff Season 9 · Erangel · #2 · 5 thg 12, 2022
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    Fragleague Regional Playoff Season 9
    Erangel · 5 thg 12, 2022
    Sát thương cao nhất
    704DMG
    Nordic League Season 4
    Miramar · 14 thg 4, 2024
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    The Rotation
    Taego · 18 thg 5, 2023
    Sống sót lâu nhất
    29:56SURVIVED
    Nordic League Season 4
    Miramar · 31 thg 3, 2024
    Mạng xa nhất
    357M
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 27 thg 5, 2026
    Thống kê & lối chơi81 trận
    Hỏa lực 24Độ chính xác 28Sinh tồn 63Hỗ trợ 21Sự ổn định 19
    Giao tranh
    Hạ gục62
    0.8 mỗi trận
    Knock78
    1.0 mỗi trận
    Sát thương15.350
    190 mỗi trận
    Headshot6
    10% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ28
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh22
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu237
    2.9 mỗi trận
    Tăng lực310
    3.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:48
    25 giờ tổng
    Top 11
    1% số trận
    Đi bộ94.4 km
    1.2 km/trận
    Lái xe166.0 km
    2.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA