L1M0N_4IK
#100Season 6
18.4Rank PTS
—
Thắng
11
Tiêu diệt
0.8
KDA
127
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
18.4 PTS0 K
#102Mùa giải 6 · hạng #10218.4 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 8 2026 – thg 8 20261 giải đấu
thg 8 2026
S3tổng kết
8.4 PTS1 K
#224Mùa giải 3 · hạng #2248.4 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
thg 12 2025
S2tổng kết
42.2 PTS10 K
#257Mùa giải 2 · hạng #25742.2 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 9 20252 giải đấu
thg 9 2025
thg 8 2025
Kỷ lục sự nghiệp
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
4KILLS
BROGGUA XIII: "The Thirteenth Landing: Witch Hunt"
Rondo · 30 thg 8, 2025
Sát thương cao nhất
386DMG
BROGGUA XIV: "PALIANYTSIA"
Erangel · 6 thg 9, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
BROGGUA XIII: "The Thirteenth Landing: Witch Hunt"
Miramar · 30 thg 8, 2025
Sống sót lâu nhất
17:48SURVIVED
BROGGUA — Summer Survival 2026
Miramar · 22 thg 8, 2026
Mạng xa nhất
207M
BROGGUA XIII: "The Thirteenth Landing: Witch Hunt"
Miramar · 30 thg 8, 2025
DNA người chơi
Hỏa lực18%
Độ chính xác78%
Sinh tồn36%
Hỗ trợ8%
Sự ổn định16%
Combat Performance
Kills11
Assists3
Knocks16
HS Kills3
27% HS
Damage2,166
Avg 127
K/D0.65
K/Knocks0.69
Deaths17
Support & Utility
Revives1
Heals33
Boosts31
Veh Destroyed0
Survival
Total Time3h 3m
Avg Time10m
Longest Kill207m
Di chuyển
Walk16.6 km
24%
Ride52.9 km
76%
Swim0.01 km
0%







