L0RENNT
—
Thắng
17
WWCD
1.7
KDA
226
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS52 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 52 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS12 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS141 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 141 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 3 202510 giải đấu
thg 3 2025
thg 10 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 3 2024
thg 11 2020
thg 7 2020
thg 1 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
10Kills
718Damage
0Headshots
0Assists
27:30Survived
PUBG EMEA Championship Fall 2025 · Erangel · #2 · 25 thg 8, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
10KILLS
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Erangel · 25 thg 8, 2025
Sát thương cao nhất
1101DMG
Esports World Cup 2024: EMEA Qualifier
Miramar · 29 thg 5, 2024
Nhiều headshot nhất
3HS
Rotation: Summer Edition
Miramar · 8 thg 7, 2024
Sống sót lâu nhất
32:41SURVIVED
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Rondo · 4 thg 3, 2025
Mạng xa nhất
262M
Rotation: Summer Edition
Rondo · 8 thg 7, 2024
Thống kê & lối chơi184 trận
Giao tranh
Hạ gục205
1.1 mỗi trận
Knock208
1.1 mỗi trận
Sát thương41.641
226 mỗi trận
Headshot3
1% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ83
0.5 mỗi trận
Hồi sinh49
0.3 mỗi trận
Hồi máu581
3.2 mỗi trận
Tăng lực732
4.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:36
57 giờ tổng
Top 117
9% số trận
Đi bộ157.5 km
0.9 km/trận
Lái xe309.7 km
1.7 km/trận







