71Trận đấu
    kyyub11
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    1.2
    KDA
    164
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 5 20262 giải đấu
    thg 5 2026
    thg 4 2026
    S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 3 20264 giải đấu
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 28 tiêu diệt
    S4tổng kết
    0 PTS28 K
    thg 3 2026
    thg 2 2026
    thg 1 2026
    thg 1 2026
    S3tổng kết
    0 PTS20 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 12 20255 giải đấu
    thg 12 2025
    thg 11 2025
    thg 11 2025
    thg 11 2025
    thg 10 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    7Kills
    681Damage
    0Headshots
    1Assists
    26:44Survived
    INTER CUP · Taego · #4 · 20 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    INTER CUP
    Taego · 20 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    681DMG
    Caxa Duo Cup Season 11
    Vikendi · 12 thg 12, 2025
    Sống sót lâu nhất
    30:01SURVIVED
    Caxa Duo Cup Season 11
    Vikendi · 12 thg 12, 2025
    Thống kê & lối chơi71 trận
    Hỏa lực 23Độ chính xác 0Sinh tồn 57Hỗ trợ 23Sự ổn định 20
    Giao tranh
    Hạ gục57
    0.8 mỗi trận
    Knock51
    0.7 mỗi trận
    Sát thương11.616
    164 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ26
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh24
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu173
    2.4 mỗi trận
    Tăng lực276
    3.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:01
    20 giờ tổng
    Top 11
    1% số trận
    Đi bộ0.0 km
    0.0 km/trận
    Lái xe0.0 km
    0.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA