78Trận đấu
    Kuma_YOOO
    —
    Thắng
    6
    WWCD
    1.2
    KDA
    200
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS16 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 6 20265 giải đấu
    thg 6 2026
    thg 5 2026
    thg 4 2026
    thg 4 2026
    thg 4 2026
    S3tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S1tổng kết
    0 PTS35 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 35 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 6 20257 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 5 2025
    thg 5 2025
    thg 5 2025
    thg 4 2025
    thg 4 2025
    thg 4 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    8Kills
    940Damage
    0Headshots
    2Assists
    29:37Survived
    Caxa Squad Cup 27 · Vikendi · 19 thg 4, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    Caxa Squad Cup 27
    Vikendi · 19 thg 4, 2025
    Sát thương cao nhất
    940DMG
    Caxa Squad Cup 27
    Vikendi · 19 thg 4, 2025
    Sống sót lâu nhất
    32:16SURVIVED
    CAXA CUP 61
    Rondo · 23 thg 5, 2026
    Thống kê & lối chơi78 trận
    Hỏa lực 23Độ chính xác 0Sinh tồn 55Hỗ trợ 24Sự ổn định 17
    Giao tranh
    Hạ gục51
    0.7 mỗi trận
    Knock68
    0.9 mỗi trận
    Sát thương15.615
    200 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ41
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh14
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu265
    3.4 mỗi trận
    Tăng lực303
    3.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn16:27
    21 giờ tổng
    Top 16
    8% số trận
    Đi bộ0.0 km
    0.0 km/trận
    Lái xe0.0 km
    0.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA