31Trận đấu
    31%HS
    Krendol
    #140Season 5
    47.2Rank PTS
    Wins
    16
    Kills
    0.8
    KDA
    144
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    47.2 PTS10 K
    #151Mùa giải 5 · hạng #15147.2 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S0tổng kết
    0 PTS6 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 8 2024 – thg 9 20242 giải đấu
    thg 9 2024
    thg 8 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    BROGGUA LEAGUA II Season — "Chicken Masters by Olliver4ik"
    Taego · 30 thg 5, 2026
    Sát thương cao nhất
    391DMG
    BROGGUA LEAGUA II Season — "Chicken Masters by Olliver4ik"
    Taego · 30 thg 5, 2026
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    BROGGUA LEAGUA II Season — "Chicken Masters by Olliver4ik"
    Taego · 30 thg 5, 2026
    Sống sót lâu nhất
    26:53SURVIVED
    BROGGUA LEAGUA II Season — "Chicken Masters by Olliver4ik"
    Rondo · 30 thg 5, 2026
    Mạng xa nhất
    382M
    BROGGUA LEAGUA II Season — "Chicken Masters by Olliver4ik"
    Rondo · 30 thg 5, 2026
    DNA người chơi
    Hỏa lực17%
    Độ chính xác89%
    Sinh tồn57%
    Hỗ trợ17%
    Sự ổn định13%
    Combat Performance
    Kills16
    Assists8
    Knocks21
    HS Kills5
    31% HS
    Damage4,472
    Avg 144
    K/D0.52
    K/Knocks0.76
    Deaths31
    Support & Utility
    Revives8
    Heals60
    Boosts106
    Veh Destroyed2
    Survival
    Total Time8h 51m
    Avg Time17m
    Longest Kill382m
    Di chuyển
    Walk43.6 km
    39%
    Ride67.9 km
    61%
    Swim0.12 km
    0%
    Tham gia BROGGUA