392Trận đấu
    19%HS
    kr0n-
    —
    Thắng
    42
    WWCD
    2.2
    KDA
    286
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS549 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 549 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2020 – thg 7 202424 giải đấu
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 1 2024
    thg 1 2024
    thg 5 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 12 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 5 2022
    thg 2 2022
    thg 9 2021
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 6 2021
    thg 4 2021
    thg 2 2021
    thg 12 2020
    thg 2 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    9Kills
    959Damage
    0Headshots
    3Assists
    26:48Survived
    PSL Summer Showdown 2022 · Erangel · 29 thg 7, 2022
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    PSL Summer Showdown 2022
    Erangel · 29 thg 7, 2022
    Sát thương cao nhất
    1237DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Taego · 4 thg 3, 2024
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    Rotation: Summer Edition
    Erangel · 8 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:28SURVIVED
    PUBG Continental Series 5: Europe - East Qualifier
    Miramar · 20 thg 8, 2021
    Mạng xa nhất
    598M
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 10 thg 3, 2024
    Thống kê & lối chơi392 trận
    Hỏa lực 41Độ chính xác 54Sinh tồn 67Hỗ trợ 28Sự ổn định 39
    Giao tranh
    Hạ gục549
    1.4 mỗi trận
    Knock553
    1.4 mỗi trận
    Sát thương112.243
    286 mỗi trận
    Headshot103
    19% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ235
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh95
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu909
    2.3 mỗi trận
    Tăng lực1.193
    3.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:14
    132 giờ tổng
    Top 142
    11% số trận
    Đi bộ372.8 km
    1.0 km/trận
    Lái xe1161.8 km
    3.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA