6Trận đấu
    14%HS
    KQLY_-_
    Wins
    7
    Kills
    1.3
    KDA
    132
    Avg DMG
    28Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG28 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Sát thương cao nhất trên Vikendi — 359
    Nhiều mạng nhất trên Vikendi — 3
    Mạng xa nhất trên Vikendi — 256,04
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    EU OPEN QUALIFIERS R384
    Vikendi · 3 thg 3, 2024
    Sát thương cao nhất
    359DMG
    EU OPEN QUALIFIERS R384
    Vikendi · 3 thg 3, 2024
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    EU OPEN QUALIFIERS R384
    Taego · 3 thg 3, 2024
    Sống sót lâu nhất
    29:15SURVIVED
    EU OPEN QUALIFIERS R384
    Vikendi · 3 thg 3, 2024
    Mạng xa nhất
    256M
    EU OPEN QUALIFIERS R384
    Vikendi · 3 thg 3, 2024
    DNA người chơi
    Hỏa lực25%
    Độ chính xác41%
    Sinh tồn58%
    Hỗ trợ28%
    Sự ổn định29%
    Combat Performance
    Kills7
    Assists1
    Knocks5
    HS Kills1
    14% HS
    Damage793
    Avg 132
    K/D1.17
    K/Knocks1.40
    Deaths6
    Support & Utility
    Revives4
    Heals22
    Boosts21
    Veh Destroyed1
    Survival
    Total Time1h 44m
    Avg Time17m
    Longest Kill256m
    Di chuyển
    Walk7.5 km
    26%
    Ride21.0 km
    73%
    Swim0.30 km
    1%
    Tham gia BROGGUA