154Trận đấu
    2%HS
    koshba
    —
    Thắng
    10
    WWCD
    1.3
    KDA
    194
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS11 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS36 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 36 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 5 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 11 20245 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 69 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS69 K
    thg 11 2024
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    8Kills
    950Damage
    0Headshots
    1Assists
    26:53Survived
    Nordic League Season 5 · Miramar · #3 · 17 thg 11, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    Nordic League Season 5
    Miramar · 17 thg 11, 2024
    Sát thương cao nhất
    950DMG
    Nordic League Season 5
    Miramar · 17 thg 11, 2024
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    Rotation: Summer Edition
    Miramar · 8 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:04SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Miramar · 12 thg 9, 2024
    Mạng xa nhất
    236M
    Rotation: Summer Edition
    Miramar · 8 thg 7, 2024
    Thống kê & lối chơi154 trận
    Hỏa lực 24Độ chính xác 5Sinh tồn 65Hỗ trợ 24Sự ổn định 20
    Giao tranh
    Hạ gục116
    0.8 mỗi trận
    Knock123
    0.8 mỗi trận
    Sát thương29.912
    194 mỗi trận
    Headshot2
    2% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ74
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh38
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu402
    2.6 mỗi trận
    Tăng lực466
    3.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:31
    50 giờ tổng
    Top 110
    6% số trận
    Đi bộ126.3 km
    0.8 km/trận
    Lái xe219.6 km
    1.4 km/trận
    Tham gia BROGGUA