Konjakk
—
Thắng
2
WWCD
0.9
KDA
142
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS4 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS13 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS61 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 61 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2021 – thg 3 20259 giải đấu
thg 3 2025
thg 11 2024
thg 9 2024
thg 3 2024
thg 1 2023
thg 8 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 3 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
5Kills
530Damage
0Headshots
1Assists
29:20Survived
Nordic League Season 5 · Erangel · #2 · 7 thg 11, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
Nordic League Season 5
Erangel · 7 thg 11, 2024
Sát thương cao nhất
694DMG
Nordic League Season 5
Miramar · 31 thg 10, 2024
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Miramar · 4 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
31:08SURVIVED
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Rondo · 2 thg 6, 2025
Mạng xa nhất
227M
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Erangel · 12 thg 9, 2024
Thống kê & lối chơi140 trận
Giao tranh
Hạ gục78
0.6 mỗi trận
Knock88
0.6 mỗi trận
Sát thương19.839
142 mỗi trận
Headshot2
3% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ50
0.4 mỗi trận
Hồi sinh41
0.3 mỗi trận
Hồi máu337
2.4 mỗi trận
Tăng lực522
3.7 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:33
43 giờ tổng
Top 12
1% số trận
Đi bộ140.8 km
1.0 km/trận
Lái xe273.1 km
2.0 km/trận







