23Trận đấu
    33%HS
    Kobdratikys
    #92Season 6
    19.3Rank PTS
    Thắng
    12
    Tiêu diệt
    0.8
    KDA
    101
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S6tổng kết
    19.3 PTS1 K
    #95Mùa giải 6 · hạng #9519.3 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S6Mùa giải 6Quý: thg 8 2026 – thg 8 20261 giải đấu
    thg 8 2026
    S3tổng kết
    7.2 PTS0 K
    #231Mùa giải 3 · hạng #2317.2 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S2tổng kết
    71.8 PTS11 K
    #170Mùa giải 2 · hạng #17071.8 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 9 20253 giải đấu
    thg 9 2025
    thg 8 2025
    thg 8 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
    Taego · 17 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    520DMG
    BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
    Taego · 17 thg 8, 2025
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
    Taego · 17 thg 8, 2025
    Sống sót lâu nhất
    20:06SURVIVED
    BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
    Erangel · 17 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    74M
    BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
    Rondo · 17 thg 8, 2025
    DNA người chơi
    Hỏa lực14%
    Độ chính xác95%
    Sinh tồn40%
    Hỗ trợ16%
    Sự ổn định13%
    Combat Performance
    Kills12
    Assists6
    Knocks18
    HS Kills4
    33% HS
    Damage2,325
    Avg 101
    K/D0.52
    K/Knocks0.67
    Deaths23
    Support & Utility
    Revives5
    Heals81
    Boosts55
    Veh Destroyed0
    Survival
    Total Time4h 32m
    Avg Time11m
    Longest Kill74m
    Di chuyển
    Walk54.7 km
    42%
    Ride74.7 km
    58%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA