18Trận đấu
    27%HS
    Kobdratikys
    #226Season 3
    7.2Rank PTS
    Wins
    11
    Kills
    0.9
    KDA
    109
    Avg DMG
    22Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG22 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Sát thương cao nhất trên Taego — 520
    Nhiều headshot nhất trên Taego — 3
    Nhiều mạng nhất trên Taego — 4
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    7.2 PTS0 K
    #232Mùa giải 3 · hạng #2327.2 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S2tổng kết
    71.8 PTS11 K
    #170Mùa giải 2 · hạng #17071.8 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 9 20253 giải đấu
    thg 9 2025
    thg 8 2025
    thg 8 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
    Taego · 17 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    520DMG
    BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
    Taego · 17 thg 8, 2025
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
    Taego · 17 thg 8, 2025
    Sống sót lâu nhất
    20:06SURVIVED
    BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
    Erangel · 17 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    74M
    BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
    Rondo · 17 thg 8, 2025
    DNA người chơi
    Hỏa lực16%
    Độ chính xác78%
    Sinh tồn40%
    Hỗ trợ20%
    Sự ổn định15%
    Combat Performance
    Kills11
    Assists6
    Knocks15
    HS Kills3
    27% HS
    Damage1,968
    Avg 109
    K/D0.61
    K/Knocks0.73
    Deaths18
    Support & Utility
    Revives5
    Heals56
    Boosts46
    Veh Destroyed0
    Survival
    Total Time3h 34m
    Avg Time11m
    Longest Kill74m
    Di chuyển
    Walk47.1 km
    47%
    Ride53.0 km
    53%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA