Kobdratikys
#92Season 6
19.3Rank PTS
—
Thắng
12
Tiêu diệt
0.8
KDA
101
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
19.3 PTS1 K
#95Mùa giải 6 · hạng #9519.3 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 8 2026 – thg 8 20261 giải đấu
thg 8 2026
S3tổng kết
7.2 PTS0 K
#231Mùa giải 3 · hạng #2317.2 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
thg 12 2025
S2tổng kết
71.8 PTS11 K
#170Mùa giải 2 · hạng #17071.8 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 9 20253 giải đấu
thg 9 2025
thg 8 2025
thg 8 2025
Kỷ lục sự nghiệp
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
4KILLS
BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
Taego · 17 thg 8, 2025
Sát thương cao nhất
520DMG
BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
Taego · 17 thg 8, 2025
Nhiều headshot nhất
3HS
BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
Taego · 17 thg 8, 2025
Sống sót lâu nhất
20:06SURVIVED
BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
Erangel · 17 thg 8, 2025
Mạng xa nhất
74M
BROGGUA XI: "Smoke, Fire and Chicken"
Rondo · 17 thg 8, 2025
DNA người chơi
Hỏa lực14%
Độ chính xác95%
Sinh tồn40%
Hỗ trợ16%
Sự ổn định13%
Combat Performance
Kills12
Assists6
Knocks18
HS Kills4
33% HS
Damage2,325
Avg 101
K/D0.52
K/Knocks0.67
Deaths23
Support & Utility
Revives5
Heals81
Boosts55
Veh Destroyed0
Survival
Total Time4h 32m
Avg Time11m
Longest Kill74m
Di chuyển
Walk54.7 km
42%
Ride74.7 km
58%
Swim0.00 km
0%







