52Trận đấu
    13%HS
    kjottmeisn
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    0.8
    KDA
    97
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S3tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S0tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2023 – thg 11 20232 giải đấu
    thg 11 2023
    thg 1 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    2Kills
    212Damage
    0Headshots
    2Assists
    25:07Survived
    Esport Arena Norgesligaen · Miramar · #5 · 27 thg 10, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    2KILLS
    Esport Arena Norgesligaen
    Miramar · 27 thg 10, 2025
    Sát thương cao nhất
    335DMG
    Esport Arena Norgesligaen
    Erangel · 17 thg 11, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Erangel · 3 thg 6, 2026
    Sống sót lâu nhất
    29:33SURVIVED
    Esport Arena Norgesligaen
    Erangel · 27 thg 10, 2025
    Mạng xa nhất
    63M
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Rondo · 27 thg 5, 2026
    Thống kê & lối chơi52 trận
    Hỏa lực 11Độ chính xác 36Sinh tồn 64Hỗ trợ 31Sự ổn định 8
    Giao tranh
    Hạ gục16
    0.3 mỗi trận
    Knock23
    0.4 mỗi trận
    Sát thương5.049
    97 mỗi trận
    Headshot2
    13% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ21
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh27
    0.5 mỗi trận
    Hồi máu68
    1.3 mỗi trận
    Tăng lực148
    2.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:16
    17 giờ tổng
    Top 13
    6% số trận
    Đi bộ32.4 km
    0.6 km/trận
    Lái xe55.6 km
    1.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA