29Trận đấu
    11%HS
    Kjansrud
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    1.9
    KDA
    293
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS19 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 19 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S3tổng kết
    0 PTS17 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S0tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2021 – thg 3 20211 giải đấu
    thg 3 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    6Kills
    775Damage
    3Headshots
    1Assists
    32:06Survived
    Komplett Ligaen Spring 2026 · Erangel · 26 thg 5, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Erangel · 26 thg 5, 2026
    Sát thương cao nhất
    910DMG
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 2 thg 6, 2026
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Erangel · 26 thg 5, 2026
    Sống sót lâu nhất
    32:06SURVIVED
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Erangel · 26 thg 5, 2026
    Mạng xa nhất
    373M
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 2 thg 6, 2026
    Thống kê & lối chơi29 trận
    Hỏa lực 39Độ chính xác 32Sinh tồn 67Hỗ trợ 30Sự ổn định 33
    Giao tranh
    Hạ gục36
    1.2 mỗi trận
    Knock30
    1.0 mỗi trận
    Sát thương8.484
    293 mỗi trận
    Headshot4
    11% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ14
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh12
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu45
    1.6 mỗi trận
    Tăng lực142
    4.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:10
    10 giờ tổng
    Top 12
    7% số trận
    Đi bộ33.7 km
    1.2 km/trận
    Lái xe44.8 km
    1.5 km/trận
    Tham gia BROGGUA