296Trận đấu
    20%HS
    KillerRoo
    —
    Thắng
    24
    WWCD
    1.6
    KDA
    256
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS24 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 24 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS270 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 270 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 10 2020 – thg 3 202513 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 6 2024
    thg 3 2024
    thg 10 2023
    thg 3 2023
    thg 2 2023
    thg 2 2022
    thg 8 2021
    thg 5 2021
    thg 5 2021
    thg 3 2021
    thg 1 2021
    thg 10 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    6Kills
    847Damage
    0Headshots
    3Assists
    30:32Survived
    PCS 3: APAC - OCE Qualifier · Erangel · 6 thg 10, 2020
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PCS 3: APAC - OCE Qualifier
    Erangel · 6 thg 10, 2020
    Sát thương cao nhất
    976DMG
    PUBG Master Series 2025 Phase 1
    Miramar · 27 thg 2, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Continental Series 4: APAC - OCE Qualifier
    Erangel · 22 thg 5, 2021
    Sống sót lâu nhất
    32:26SURVIVED
    PUBG Challenger Rumble 2023 Season 2
    Erangel · 7 thg 10, 2023
    Mạng xa nhất
    855M
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Erangel · 28 thg 8, 2025
    Thống kê & lối chơi296 trận
    Hỏa lực 32Độ chính xác 56Sinh tồn 70Hỗ trợ 29Sự ổn định 27
    Giao tranh
    Hạ gục294
    1.0 mỗi trận
    Knock324
    1.1 mỗi trận
    Sát thương75.788
    256 mỗi trận
    Headshot58
    20% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ152
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh104
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu601
    2.0 mỗi trận
    Tăng lực898
    3.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn21:07
    104 giờ tổng
    Top 124
    8% số trận
    Đi bộ167.8 km
    0.6 km/trận
    Lái xe569.2 km
    1.9 km/trận
    Tham gia BROGGUA