KillerRoo
—
Thắng
24
WWCD
1.6
KDA
256
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS24 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 24 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS270 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 270 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 10 2020 – thg 3 202513 giải đấu
thg 3 2025
thg 6 2024
thg 3 2024
thg 10 2023
thg 3 2023
thg 2 2023
thg 2 2022
#51×WWCD · 1×Winner Winner Chicken Dinner1 trận thắng (hạng 1)
WithYouWithMe PUBG Tournament
0 PTS30 K
thg 8 2021
thg 5 2021
thg 5 2021
thg 3 2021
thg 1 2021
thg 10 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
6Kills
847Damage
0Headshots
3Assists
30:32Survived
PCS 3: APAC - OCE Qualifier · Erangel · 6 thg 10, 2020
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
PCS 3: APAC - OCE Qualifier
Erangel · 6 thg 10, 2020
Sát thương cao nhất
976DMG
PUBG Master Series 2025 Phase 1
Miramar · 27 thg 2, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG Continental Series 4: APAC - OCE Qualifier
Erangel · 22 thg 5, 2021
Sống sót lâu nhất
32:26SURVIVED
PUBG Challenger Rumble 2023 Season 2
Erangel · 7 thg 10, 2023
Mạng xa nhất
855M
PUBG Master Series 2025 Phase 2
Erangel · 28 thg 8, 2025
Thống kê & lối chơi296 trận
Giao tranh
Hạ gục294
1.0 mỗi trận
Knock324
1.1 mỗi trận
Sát thương75.788
256 mỗi trận
Headshot58
20% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ152
0.5 mỗi trận
Hồi sinh104
0.4 mỗi trận
Hồi máu601
2.0 mỗi trận
Tăng lực898
3.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn21:07
104 giờ tổng
Top 124
8% số trận
Đi bộ167.8 km
0.6 km/trận
Lái xe569.2 km
1.9 km/trận








