38Trận đấu
    3%HS
    Khadani_TWITCH
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    1.3
    KDA
    185
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S6tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 60 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S6Mùa giải 6Quý: thg 7 2026 – thg 7 20261 giải đấu
    thg 7 2026
    S3tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 11 20253 giải đấu
    thg 11 2025
    thg 10 2025
    thg 10 2025
    S2tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 7 20251 giải đấu
    thg 7 2025
    S1tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 6 20253 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 5 2025
    thg 4 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    6Kills
    857Damage
    0Headshots
    1Assists
    29:40Survived
    Colizeum PUBG SQUAD POINT CUP 6 · Taego · #3 · 12 thg 4, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    Colizeum PUBG SQUAD POINT CUP 6
    Taego · 12 thg 4, 2025
    Sát thương cao nhất
    857DMG
    Colizeum PUBG SQUAD POINT CUP 6
    Taego · 12 thg 4, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    Colizeum PUBG DUO POINT CUP
    Taego · 26 thg 7, 2026
    Sống sót lâu nhất
    29:40SURVIVED
    Colizeum PUBG SQUAD POINT CUP 6
    Taego · 12 thg 4, 2025
    Mạng xa nhất
    84M
    Colizeum PUBG DUO POINT CUP
    Taego · 26 thg 7, 2026
    Thống kê & lối chơi38 trận
    Hỏa lực 24Độ chính xác 9Sinh tồn 53Hỗ trợ 23Sự ổn định 21
    Giao tranh
    Hạ gục32
    0.8 mỗi trận
    Knock31
    0.8 mỗi trận
    Sát thương7.045
    185 mỗi trận
    Headshot1
    3% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ17
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh9
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu102
    2.7 mỗi trận
    Tăng lực161
    4.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn15:45
    10 giờ tổng
    Top 11
    3% số trận
    Đi bộ11.7 km
    0.3 km/trận
    Lái xe18.5 km
    0.5 km/trận
    Tham gia BROGGUA