Kentyxa_D
#137Season 2
89.1Rank PTS
—
Thắng
18
Tiêu diệt
1.3
KDA
199
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
89.1 PTS10 K
#134Mùa giải 2 · hạng #13489.1 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 7 20253 giải đấu
thg 7 2025
thg 7 2025
thg 7 2025
S1tổng kết
62.7 PTS8 K
#34Mùa giải 1 · hạng #3462.7 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20253 giải đấu
thg 6 2025
thg 6 2025
thg 6 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
3Kills
426Damage
2Headshots
3Assists
23:14Survived
BROGGUA VII - “Fivefold Fury” · Taego · #2 · 5 thg 7, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
3KILLS
BROGGUA VII - “Fivefold Fury”
Taego · 5 thg 7, 2025
Sát thương cao nhất
727DMG
BROGGUA VII - “Fivefold Fury”
Miramar · 5 thg 7, 2025
Nhiều headshot nhất
3HS
BROGGUA III: "Return to 4"
Vikendi · 7 thg 6, 2025
Sống sót lâu nhất
27:01SURVIVED
BROGGUA IX - “9mm to Victory”
Vikendi · 26 thg 7, 2025
Mạng xa nhất
222M
BROGGUA VII - “Fivefold Fury”
Miramar · 5 thg 7, 2025
Thống kê & lối chơi24 trận
Giao tranh
Hạ gục18
0.8 mỗi trận
Knock24
1.0 mỗi trận
Sát thương4.773
199 mỗi trận
Headshot10
56% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ12
0.5 mỗi trận
Hồi sinh12
0.5 mỗi trận
Hồi máu57
2.4 mỗi trận
Tăng lực95
4.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn16:57
7 giờ tổng
Top 10
0% số trận
Đi bộ33.5 km
1.4 km/trận
Lái xe77.3 km
3.2 km/trận








