67Trận đấu
    28%HS
    KAZ_iamf1ve
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    1.5
    KDA
    191
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S6tổng kết
    0 PTS62 K
    #Mùa giải 60 PTS trong mùa · 62 tiêu diệt
    S6Mùa giải 6Quý: thg 7 2026 – thg 9 20263 giải đấu
    thg 9 2026
    thg 8 2026
    thg 7 2026
    S5tổng kết
    0 PTS7 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 6 2026 – thg 6 20261 giải đấu
    thg 6 2026
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    422Damage
    2Headshots
    1Assists
    27:45Survived
    Esports Nations Cup 2026: EMEA Qualifier · Taego · #2 · 10 thg 7, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    Esports Nations Cup 2026: EMEA Qualifier
    Taego · 10 thg 7, 2026
    Sát thương cao nhất
    636DMG
    PEC: Fall Cup
    Taego · 1 thg 8, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PEC: Fall Playoffs & Finals
    Miramar · 19 thg 9, 2026
    Sống sót lâu nhất
    29:30SURVIVED
    PEC: Fall Playoffs & Finals
    Miramar · 19 thg 9, 2026
    Mạng xa nhất
    618M
    PEC: Fall Playoffs & Finals
    Erangel · 20 thg 9, 2026
    Thống kê & lối chơi67 trận
    Hỏa lực 28Độ chính xác 79Sinh tồn 68Hỗ trợ 27Sự ổn định 27
    Giao tranh
    Hạ gục69
    1.0 mỗi trận
    Knock72
    1.1 mỗi trận
    Sát thương12.781
    191 mỗi trận
    Headshot19
    28% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ31
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh24
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu192
    2.9 mỗi trận
    Tăng lực260
    3.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:15
    23 giờ tổng
    Top 13
    4% số trận
    Đi bộ139.1 km
    2.1 km/trận
    Lái xe312.3 km
    4.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA