97Trận đấu
    8%HS
    Kasatscho_030
    —
    Thắng
    7
    WWCD
    1.6
    KDA
    229
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS93 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 93 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2024 – thg 3 20254 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    5Kills
    358Damage
    0Headshots
    1Assists
    30:19Survived
    BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5 · Rondo · 10 thg 6, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
    Rondo · 10 thg 6, 2024
    Sát thương cao nhất
    817DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Miramar · 6 thg 3, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    Rotation: Summer Edition
    Erangel · 9 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:43SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 12 thg 9, 2024
    Mạng xa nhất
    359M
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 12 thg 9, 2024
    Thống kê & lối chơi97 trận
    Hỏa lực 31Độ chính xác 22Sinh tồn 68Hỗ trợ 30Sự ổn định 27
    Giao tranh
    Hạ gục103
    1.1 mỗi trận
    Knock104
    1.1 mỗi trận
    Sát thương22.177
    229 mỗi trận
    Headshot8
    8% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ51
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh36
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu297
    3.1 mỗi trận
    Tăng lực335
    3.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:21
    33 giờ tổng
    Top 17
    7% số trận
    Đi bộ54.9 km
    0.6 km/trận
    Lái xe189.8 km
    2.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA