$188Giải thưởng
    Kamsa_-
    —
    Thắng
    20
    WWCD
    3.4
    KDA
    317
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS16 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S2tổng kết
    0 PTS53 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 53 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS97 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 97 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2024 – thg 3 20253 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 6 2024
    thg 3 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    7Kills
    567Damage
    0Headshots
    0Assists
    21:57Survived
    PUBG Master Series 2025 Phase 2 · Taego · #8 · 28 thg 8, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Taego · 28 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    1109DMG
    PUBG Master Series 2025 Phase 1
    Rondo · 27 thg 2, 2025
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG Master Series 2025 Phase 1
    Rondo · 27 thg 2, 2025
    Sống sót lâu nhất
    32:23SURVIVED
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Miramar · 30 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    489M
    PUBG Challenger Rumble 2024 Phase 1
    Erangel · 2 thg 3, 2024
    Thống kê & lối chơi87 trận
    Hỏa lực 55Độ chính xác 59Sinh tồn 75Hỗ trợ 42Sự ổn định 59
    Giao tranh
    Hạ gục166
    1.9 mỗi trận
    Knock152
    1.7 mỗi trận
    Sát thương27.610
    317 mỗi trận
    Headshot34
    20% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ70
    0.8 mỗi trận
    Hồi sinh40
    0.5 mỗi trận
    Hồi máu298
    3.4 mỗi trận
    Tăng lực534
    6.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn22:30
    33 giờ tổng
    Top 120
    23% số trận
    Đi bộ100.5 km
    1.2 km/trận
    Lái xe279.8 km
    3.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA