49Trận đấu
    7%HS
    JUNGI
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    1.3
    KDA
    178
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S0tổng kết
    0 PTS36 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 36 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 3 20254 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 7 2024
    thg 6 2024
    thg 2 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    497Damage
    0Headshots
    0Assists
    30:44Survived
    2024 PUBG LVUP SERIES: CUP · Erangel · #2 · 12 thg 6, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    2024 PUBG LVUP SERIES: CUP
    Erangel · 12 thg 6, 2024
    Sát thương cao nhất
    624DMG
    2024 PUBG LVUP SERIES: Phase 2
    Miramar · 24 thg 7, 2024
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 11 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    30:44SURVIVED
    2024 PUBG LVUP SERIES: CUP
    Erangel · 12 thg 6, 2024
    Mạng xa nhất
    263M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 11 thg 3, 2026
    Thống kê & lối chơi49 trận
    Hỏa lực 25Độ chính xác 19Sinh tồn 60Hỗ trợ 20Sự ổn định 23
    Giao tranh
    Hạ gục45
    0.9 mỗi trận
    Knock45
    0.9 mỗi trận
    Sát thương8.729
    178 mỗi trận
    Headshot3
    7% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ18
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh12
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu96
    2.0 mỗi trận
    Tăng lực198
    4.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:57
    15 giờ tổng
    Top 11
    2% số trận
    Đi bộ30.0 km
    0.6 km/trận
    Lái xe106.2 km
    2.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA