NH_Ta1ovo
—
Thắng
15
WWCD
1.1
KDA
137
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS136 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 136 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20252 giải đấu
thg 9 2025
thg 9 2025
S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 4 20251 giải đấu
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
S1tổng kết
0 PTS4 K
thg 4 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2023 – thg 4 20244 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS17 K
thg 4 2024
thg 4 2024
thg 3 2024
thg 6 2023
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
6Kills
801Damage
2Headshots
1Assists
25:06Survived
CN PUBG T0TI 2026 · Miramar · #3 · 6 thg 3, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
CN PUBG T0TI 2026
Miramar · 6 thg 3, 2024
Sát thương cao nhất
996DMG
CN PUBG T0TI 2026
Erangel · 6 thg 3, 2024
Nhiều headshot nhất
2HS
CN PUBG T0TI 2026
Miramar · 16 thg 4, 2024
Sống sót lâu nhất
32:18SURVIVED
CN PUBG T0TI 2026
Erangel · 11 thg 3, 2024
Mạng xa nhất
372M
PUBG Champions League 2025: Autumn
Erangel · 10 thg 9, 2025
Thống kê & lối chơi241 trận
Giao tranh
Hạ gục157
0.7 mỗi trận
Knock167
0.7 mỗi trận
Sát thương33.075
137 mỗi trận
Headshot38
24% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ105
0.4 mỗi trận
Hồi sinh64
0.3 mỗi trận
Hồi máu506
2.1 mỗi trận
Tăng lực631
2.6 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:17
69 giờ tổng
Top 115
6% số trận
Đi bộ249.7 km
1.0 km/trận
Lái xe901.9 km
3.7 km/trận







