209Trận đấu
    10%HS
    Jfrut
    —
    Thắng
    12
    WWCD
    0.9
    KDA
    132
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS94 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 94 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2020 – thg 9 202316 giải đấu
    thg 9 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 2 2022
    thg 2 2022
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 12 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    903Damage
    0Headshots
    3Assists
    30:45Survived
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025 · Erangel · #3 · 4 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Erangel · 4 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    903DMG
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Erangel · 4 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PSL Season 9
    Miramar · 19 thg 4, 2021
    Sống sót lâu nhất
    32:24SURVIVED
    PUBG Continental Series 4: Europe - East Qualifier
    Erangel · 5 thg 5, 2021
    Mạng xa nhất
    279M
    PSL Season 9
    Erangel · 19 thg 4, 2021
    Thống kê & lối chơi209 trận
    Hỏa lực 16Độ chính xác 28Sinh tồn 61Hỗ trợ 21Sự ổn định 13
    Giao tranh
    Hạ gục103
    0.5 mỗi trận
    Knock115
    0.6 mỗi trận
    Sát thương27.485
    132 mỗi trận
    Headshot10
    10% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ72
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh57
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu669
    3.2 mỗi trận
    Tăng lực424
    2.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:25
    64 giờ tổng
    Top 112
    6% số trận
    Đi bộ145.0 km
    0.7 km/trận
    Lái xe533.8 km
    2.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA