118Trận đấu
    28%HS
    JaySkr-__-
    Thắng
    8
    WWCD
    2.2
    KDA
    272
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS78 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 78 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S3tổng kết
    0 PTS14 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S2tổng kết
    0 PTS13 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS65 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 65 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2024 – thg 3 20253 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 6 2024
    thg 3 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    PUBG Master Series 2024 Phase 1
    Vikendi · 13 thg 3, 2024
    Sát thương cao nhất
    1188DMG
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Miramar · 11 thg 3, 2026
    Nhiều headshot nhất
    5HS
    PUBG Master Series 2024 Phase 1
    Vikendi · 13 thg 3, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:54SURVIVED
    PUBG Asia Clan Cup: TPE Qualifier
    Rondo · 20 thg 12, 2025
    Mạng xa nhất
    457M
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Miramar · 12 thg 3, 2026
    DNA người chơi
    Hỏa lực40%
    Độ chính xác81%
    Sinh tồn61%
    Hỗ trợ32%
    Sự ổn định38%
    Combat Performance
    Kills170
    Assists84
    Knocks182
    HS Kills48
    28% HS
    Damage32,048
    Avg 272
    K/D1.50
    K/Knocks0.93
    Deaths113
    Support & Utility
    Revives28
    Heals302
    Boosts469
    Veh Destroyed5
    Survival
    Total Time35h 49m
    Avg Time18m
    Longest Kill457m
    Di chuyển
    Walk189.0 km
    33%
    Ride390.3 km
    67%
    Swim0.10 km
    0%
    Tham gia BROGGUA