496Trận đấu
    14%HS
    jackylad
    Wins
    24
    WWCD
    1.3
    KDA
    202
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS13 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS337 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 337 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2020 – thg 3 202526 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 5 2022
    thg 3 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 10 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 2 2021
    thg 12 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    DreamHack PUBG Showdown Winter Europe
    Erangel · 1 thg 12, 2020
    Sát thương cao nhất
    987DMG
    Rotation: Summer Edition
    Erangel · 8 thg 7, 2024
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Miramar · 1 thg 3, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:09SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Erangel · 1 thg 3, 2023
    Mạng xa nhất
    450M
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Erangel · 28 thg 9, 2023
    DNA người chơi
    Hỏa lực26%
    Độ chính xác41%
    Sinh tồn65%
    Hỗ trợ22%
    Sự ổn định21%
    Combat Performance
    Kills401
    Assists197
    Knocks451
    HS Kills58
    14% HS
    Damage100,133
    Avg 202
    K/D0.84
    K/Knocks0.89
    Deaths477
    Support & Utility
    Revives133
    Heals1203
    Boosts1242
    Veh Destroyed26
    Survival
    Total Time160h 50m
    Avg Time19m
    Longest Kill450m
    Di chuyển
    Walk379.5 km
    24%
    Ride1174.8 km
    76%
    Swim0.60 km
    0%
    Tham gia BROGGUA