jaaaaN-
—
Thắng
9
WWCD
1.3
KDA
188
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS5 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 6 2026 – thg 6 20261 giải đấu
thg 6 2026
S3tổng kết
0 PTS10 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 11 20252 giải đấu
thg 11 2025
thg 10 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 10 20246 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 145 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS145 K
thg 10 2024
thg 7 2024
thg 4 2024
thg 4 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
7Kills
845Damage
0Headshots
1Assists
32:27Survived
Nordic League Season 4 · Vikendi · 21 thg 4, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
Nordic League Season 4
Vikendi · 21 thg 4, 2024
Sát thương cao nhất
845DMG
Nordic League Season 4
Vikendi · 21 thg 4, 2024
Nhiều headshot nhất
1HS
Good Game Ligaen Spring 2024 Division 1
Erangel · 17 thg 4, 2024
Sống sót lâu nhất
32:27SURVIVED
Nordic League Season 4
Vikendi · 21 thg 4, 2024
Mạng xa nhất
432M
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Taego · 7 thg 3, 2024
Thống kê & lối chơi206 trận
Giao tranh
Hạ gục160
0.8 mỗi trận
Knock181
0.9 mỗi trận
Sát thương38.641
188 mỗi trận
Headshot21
13% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ107
0.5 mỗi trận
Hồi sinh67
0.3 mỗi trận
Hồi máu547
2.7 mỗi trận
Tăng lực627
3.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:58
69 giờ tổng
Top 19
4% số trận
Đi bộ139.4 km
0.7 km/trận
Lái xe488.2 km
2.4 km/trận








