Isaksa
#3
Hạng cao nhất
11
WWCD
1.5
KDA
190
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS4 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 5 20251 giải đấu
thg 5 2025
S0tổng kết
0 PTS211 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 211 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2020 – thg 3 202514 giải đấu
thg 3 2025
thg 10 2024
thg 9 2024
thg 5 2024
thg 12 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 1 2023
thg 3 2022
thg 3 2022
thg 5 2021
thg 3 2021
thg 3 2021
thg 4 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
6Kills
580Damage
3Headshots
1Assists
27:55Survived
Good Game Ligaen Spring 2024 Division 1 Qualifiers · Miramar · 6 thg 12, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
Good Game Ligaen Spring 2024 Division 1 Qualifiers
Miramar · 6 thg 12, 2023
Sát thương cao nhất
757DMG
Good Game Ligaen Autumn 2025 Division 1
Erangel · 2 thg 4, 2025
Nhiều headshot nhất
3HS
Good Game Ligaen Spring 2024 Division 1 Qualifiers
Miramar · 6 thg 12, 2023
Sống sót lâu nhất
32:29SURVIVED
Telialigaen Spring 2022
Miramar · 4 thg 5, 2022
Mạng xa nhất
587M
Good Game Ligaen Autumn 2024 Division 1
Miramar · 27 thg 11, 2024
Thống kê & lối chơi239 trận
Giao tranh
Hạ gục215
0.9 mỗi trận
Knock213
0.9 mỗi trận
Sát thương45.497
190 mỗi trận
Headshot30
14% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ120
0.5 mỗi trận
Hồi sinh68
0.3 mỗi trận
Hồi máu598
2.5 mỗi trận
Tăng lực878
3.7 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:34
74 giờ tổng
Top 111
5% số trận
Đi bộ193.4 km
0.8 km/trận
Lái xe680.2 km
2.8 km/trận





