29Trận đấu
    Ionych01
    —
    Thắng
    21
    Tiêu diệt
    1.1
    KDA
    213
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS6 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20261 giải đấu
    thg 2 2026
    S3tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S2tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 5 20252 giải đấu
    thg 5 2025
    thg 5 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    705Damage
    0Headshots
    0Assists
    31:24Survived
    Caxa Cup 6 · Rondo · #2 · 3 thg 10, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    Caxa Cup 6
    Rondo · 3 thg 10, 2025
    Sát thương cao nhất
    705DMG
    Caxa Cup 6
    Rondo · 3 thg 10, 2025
    Sống sót lâu nhất
    31:24SURVIVED
    Caxa Cup 6
    Rondo · 3 thg 10, 2025
    Thống kê & lối chơi29 trận
    Hỏa lực 25Độ chính xác 0Sinh tồn 62Hỗ trợ 18Sự ổn định 18
    Giao tranh
    Hạ gục21
    0.7 mỗi trận
    Knock24
    0.8 mỗi trận
    Sát thương6.186
    213 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ10
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh6
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu100
    3.4 mỗi trận
    Tăng lực118
    4.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:29
    9 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ0.0 km
    0.0 km/trận
    Lái xe0.0 km
    0.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA