185Trận đấu
    8%HS
    InfiniTy---
    —
    Thắng
    11
    WWCD
    1.2
    KDA
    187
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS129 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 129 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2020 – thg 5 202420 giải đấu
    thg 5 2024
    thg 5 2024
    thg 4 2024
    thg 7 2023
    thg 6 2023
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 2 2022
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 2 2021
    thg 2 2021
    thg 12 2020
    thg 6 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    7Kills
    1424Damage
    0Headshots
    2Assists
    29:48Survived
    PUBG D/A/CH Meisterschaft 2023 by BEING ESPORTS · Miramar · 27 thg 6, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    PUBG D/A/CH Meisterschaft 2023 by BEING ESPORTS
    Miramar · 27 thg 6, 2023
    Sát thương cao nhất
    1424DMG
    PUBG D/A/CH Meisterschaft 2023 by BEING ESPORTS
    Miramar · 27 thg 6, 2023
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    ESL PUBG Masters 2021: EMEA Summer
    Erangel · 8 thg 7, 2021
    Sống sót lâu nhất
    32:08SURVIVED
    PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
    Miramar · 29 thg 3, 2021
    Mạng xa nhất
    341M
    ESL PUBG Masters 2021: EMEA Summer
    Erangel · 8 thg 7, 2021
    Thống kê & lối chơi185 trận
    Hỏa lực 23Độ chính xác 22Sinh tồn 60Hỗ trợ 24Sự ổn định 18
    Giao tranh
    Hạ gục129
    0.7 mỗi trận
    Knock149
    0.8 mỗi trận
    Sát thương34.528
    187 mỗi trận
    Headshot10
    8% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ89
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh43
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu600
    3.2 mỗi trận
    Tăng lực685
    3.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:01
    56 giờ tổng
    Top 111
    6% số trận
    Đi bộ41.2 km
    0.2 km/trận
    Lái xe148.7 km
    0.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA