21Trận đấu
    37%HS
    ImNot_Alone
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    2.7
    KDA
    248
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS33 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 33 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S0tổng kết
    0 PTS2 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20251 giải đấu
    thg 3 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    5Kills
    757Damage
    2Headshots
    2Assists
    28:38Survived
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims · Erangel · 10 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 10 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    757DMG
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 10 thg 3, 2026
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Taego · 10 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:34SURVIVED
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 25 thg 2, 2026
    Mạng xa nhất
    332M
    2025 PUBG Weekly Series: Korea Phase 1
    Taego · 14 thg 3, 2025
    Thống kê & lối chơi21 trận
    Hỏa lực 42Độ chính xác 100Sinh tồn 62Hỗ trợ 35Sự ổn định 46
    Giao tranh
    Hạ gục35
    1.7 mỗi trận
    Knock31
    1.5 mỗi trận
    Sát thương5.202
    248 mỗi trận
    Headshot13
    37% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ16
    0.8 mỗi trận
    Hồi sinh6
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu51
    2.4 mỗi trận
    Tăng lực109
    5.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:41
    7 giờ tổng
    Top 13
    14% số trận
    Đi bộ35.2 km
    1.7 km/trận
    Lái xe139.0 km
    6.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA