33Trận đấu
    IL_Darxan_14
    —
    Thắng
    17
    Tiêu diệt
    0.8
    KDA
    96
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS2 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S4tổng kết
    0 PTS12 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 2 20262 giải đấu
    thg 2 2026
    thg 1 2026
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S3tổng kết
    0 PTS1 K
    thg 10 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 4 20251 giải đấu
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S1tổng kết
    0 PTS2 K
    thg 4 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    257Damage
    0Headshots
    1Assists
    21:33Survived
    Caxa Cup 19 · Erangel · #9 · 16 thg 1, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    Caxa Cup 19
    Erangel · 16 thg 1, 2026
    Sát thương cao nhất
    310DMG
    CAXA CUP 28
    Vikendi · 15 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    21:33SURVIVED
    Caxa Cup 19
    Erangel · 16 thg 1, 2026
    Thống kê & lối chơi33 trận
    Hỏa lực 14Độ chính xác 0Sinh tồn 40Hỗ trợ 16Sự ổn định 13
    Giao tranh
    Hạ gục17
    0.5 mỗi trận
    Knock17
    0.5 mỗi trận
    Sát thương3.168
    96 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ8
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh8
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu58
    1.8 mỗi trận
    Tăng lực56
    1.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn12:00
    7 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ0.0 km
    0.0 km/trận
    Lái xe0.0 km
    0.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA