ICY_Rw
—
Thắng
4
WWCD
1.1
KDA
166
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS8 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS5 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS36 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 36 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 8 2021 – thg 9 20235 giải đấu
thg 9 2023
thg 5 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 8 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
5Kills
394Damage
0Headshots
1Assists
32:35Survived
PUBG Continental Series 5: Europe - MEA Play-off · Miramar · 13 thg 8, 2021
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
PUBG Continental Series 5: Europe - MEA Play-off
Miramar · 13 thg 8, 2021
Sát thương cao nhất
467DMG
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Miramar · 29 thg 9, 2023
Nhiều headshot nhất
1HS
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Miramar · 29 thg 9, 2023
Sống sót lâu nhất
32:35SURVIVED
PUBG Continental Series 5: Europe - MEA Play-off
Miramar · 13 thg 8, 2021
Mạng xa nhất
200M
PUBG Continental Series 5: Europe - MEA Play-off
Miramar · 14 thg 8, 2021
Thống kê & lối chơi74 trận
Giao tranh
Hạ gục49
0.7 mỗi trận
Knock53
0.7 mỗi trận
Sát thương12.274
166 mỗi trận
Headshot8
16% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ28
0.4 mỗi trận
Hồi sinh11
0.1 mỗi trận
Hồi máu167
2.3 mỗi trận
Tăng lực146
2.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:43
23 giờ tổng
Top 14
5% số trận
Đi bộ76.7 km
1.0 km/trận
Lái xe250.8 km
3.4 km/trận





