29Trận đấu
    8%HS
    ICY_AA
    —
    Thắng
    13
    Tiêu diệt
    0.7
    KDA
    152
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS11 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS1 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS1 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2023 – thg 9 20231 giải đấu
    thg 9 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    254Damage
    0Headshots
    0Assists
    24:21Survived
    PUBG EMEA Championship Fall 2025 · Rondo · #4 · 27 thg 8, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Rondo · 27 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    382DMG
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Miramar · 27 thg 8, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Erangel · 29 thg 9, 2023
    Sống sót lâu nhất
    29:51SURVIVED
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Rondo · 4 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    104M
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Erangel · 29 thg 9, 2023
    Thống kê & lối chơi29 trận
    Hỏa lực 17Độ chính xác 22Sinh tồn 64Hỗ trợ 16Sự ổn định 11
    Giao tranh
    Hạ gục13
    0.4 mỗi trận
    Knock19
    0.7 mỗi trận
    Sát thương4.421
    152 mỗi trận
    Headshot1
    8% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ6
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh8
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu75
    2.6 mỗi trận
    Tăng lực114
    3.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:15
    9 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ34.2 km
    1.2 km/trận
    Lái xe95.7 km
    3.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA