261Trận đấu
    22%HS
    ibra
    —
    Thắng
    12
    WWCD
    1.0
    KDA
    155
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS2 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 11 2025 – thg 11 20251 giải đấu
    thg 11 2025
    S0tổng kết
    0 PTS144 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 144 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2021 – thg 10 202412 giải đấu
    thg 10 2024
    thg 5 2024
    thg 4 2024
    thg 4 2024
    thg 3 2024
    thg 12 2023
    thg 11 2023
    thg 4 2023
    thg 3 2023
    thg 1 2023
    thg 3 2022
    thg 5 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    5Kills
    747Damage
    2Headshots
    1Assists
    31:53Survived
    PUBG EMEA Championship Spring 2024 · Miramar · 9 thg 3, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 9 thg 3, 2024
    Sát thương cao nhất
    747DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 9 thg 3, 2024
    Nhiều headshot nhất
    4HS
    Good Game Ligaen Spring 2024 Division 1 Qualifiers
    Miramar · 4 thg 12, 2023
    Sống sót lâu nhất
    31:53SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 9 thg 3, 2024
    Mạng xa nhất
    422M
    Telialigaen Spring 2023 (Division 1)
    Miramar · 6 thg 6, 2023
    Thống kê & lối chơi261 trận
    Hỏa lực 19Độ chính xác 63Sinh tồn 65Hỗ trợ 23Sự ổn định 15
    Giao tranh
    Hạ gục146
    0.6 mỗi trận
    Knock167
    0.6 mỗi trận
    Sát thương40.498
    155 mỗi trận
    Headshot32
    22% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ102
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh82
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu781
    3.0 mỗi trận
    Tăng lực735
    2.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:22
    84 giờ tổng
    Top 112
    5% số trận
    Đi bộ229.5 km
    0.9 km/trận
    Lái xe844.5 km
    3.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA