IamS1MON
—
Thắng
6
WWCD
1.1
KDA
151
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS7 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
thg 6 2025
thg 6 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2022 – thg 3 202516 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 98 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS98 K
thg 3 2025
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 12 2023
thg 10 2023
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 6 2022
thg 6 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
4Kills
687Damage
0Headshots
1Assists
30:47Survived
PUBG EMEA Championship Fall 2024 · Miramar · #3 · 12 thg 9, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
4KILLS
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Miramar · 12 thg 9, 2024
Sát thương cao nhất
687DMG
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Miramar · 12 thg 9, 2024
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Erangel · 1 thg 3, 2023
Sống sót lâu nhất
31:41SURVIVED
PUBG Continental Series 7: Europe - Europe Qualifier
Erangel · 18 thg 8, 2022
Mạng xa nhất
369M
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Vikendi · 26 thg 9, 2023
Thống kê & lối chơi165 trận
Giao tranh
Hạ gục105
0.6 mỗi trận
Knock123
0.7 mỗi trận
Sát thương24.913
151 mỗi trận
Headshot22
21% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ62
0.4 mỗi trận
Hồi sinh63
0.4 mỗi trận
Hồi máu441
2.7 mỗi trận
Tăng lực522
3.2 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:20
53 giờ tổng
Top 16
4% số trận
Đi bộ159.0 km
1.0 km/trận
Lái xe529.1 km
3.2 km/trận








