53Trận đấu
    7%HS
    HVMM3R-_-
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    0.9
    KDA
    157
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS2 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS17 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2024 – thg 4 20242 giải đấu
    thg 4 2024
    thg 3 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    552Damage
    0Headshots
    0Assists
    27:47Survived
    Nordic League Season 4 · Miramar · #2 · 14 thg 4, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    Nordic League Season 4
    Miramar · 14 thg 4, 2024
    Sát thương cao nhất
    552DMG
    Nordic League Season 4
    Miramar · 14 thg 4, 2024
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 3 thg 3, 2024
    Sống sót lâu nhất
    30:51SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Erangel · 3 thg 3, 2024
    Mạng xa nhất
    227M
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 3 thg 3, 2024
    Thống kê & lối chơi53 trận
    Hỏa lực 18Độ chính xác 20Sinh tồn 58Hỗ trợ 16Sự ổn định 14
    Giao tranh
    Hạ gục29
    0.5 mỗi trận
    Knock41
    0.8 mỗi trận
    Sát thương8.329
    157 mỗi trận
    Headshot2
    7% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ17
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh9
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu129
    2.4 mỗi trận
    Tăng lực175
    3.3 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:22
    15 giờ tổng
    Top 11
    2% số trận
    Đi bộ95.8 km
    1.8 km/trận
    Lái xe112.4 km
    2.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA