$18,519Giải thưởng
    1xNhà vô địch
    3xHạng 2
    HOWL_scof1eld
    1
    Thắng
    45
    WWCD
    1.8
    KDA
    233
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS503 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 503 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2022 – thg 11 202322 giải đấu
    thg 11 2023
    thg 10 2023
    thg 10 2023
    thg 10 2023
    thg 10 2023
    thg 10 2023
    thg 9 2023
    thg 7 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 5 2023
    thg 5 2023
    thg 4 2023
    thg 3 2023
    thg 3 2023
    thg 10 2022
    thg 9 2022
    thg 9 2022
    thg 8 2022
    thg 8 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    11Kills
    1120Damage
    2Headshots
    2Assists
    25:11Survived
    Protality Season 5 · Erangel · 17 thg 7, 2022
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    11KILLS
    Protality Season 5
    Erangel · 17 thg 7, 2022
    Sát thương cao nhất
    1120DMG
    Protality Season 5
    Erangel · 17 thg 7, 2022
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    Protality Season 6
    Erangel · 22 thg 2, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:29SURVIVED
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Miramar · 8 thg 7, 2023
    Mạng xa nhất
    721M
    Protality Season 5
    Erangel · 16 thg 7, 2022
    Thống kê & lối chơi506 trận
    Hỏa lực 31Độ chính xác 80Sinh tồn 68Hỗ trợ 32Sự ổn định 27
    Giao tranh
    Hạ gục503
    1.0 mỗi trận
    Knock531
    1.0 mỗi trận
    Sát thương117.998
    233 mỗi trận
    Headshot140
    28% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ320
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh168
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu1.408
    2.8 mỗi trận
    Tăng lực1.513
    3.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:26
    172 giờ tổng
    Top 145
    9% số trận
    Đi bộ545.2 km
    1.1 km/trận
    Lái xe1727.8 km
    3.4 km/trận
    Tham gia BROGGUA