36Trận đấu
    5%HS
    hoolso
    —
    Thắng
    22
    Tiêu diệt
    0.9
    KDA
    144
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS11 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS1 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2024 – thg 3 20252 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 7 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    338Damage
    0Headshots
    1Assists
    19:56Survived
    PUBG EMEA Championship Spring 2025 · Erangel · #4 · 3 thg 3, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 3 thg 3, 2025
    Sát thương cao nhất
    338DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 3 thg 3, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    Rotation: Summer Edition
    Taego · 8 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    29:29SURVIVED
    Rotation: Summer Edition
    Miramar · 8 thg 7, 2024
    Mạng xa nhất
    291M
    Rotation: Summer Edition
    Erangel · 8 thg 7, 2024
    Thống kê & lối chơi36 trận
    Hỏa lực 18Độ chính xác 13Sinh tồn 60Hỗ trợ 14Sự ổn định 15
    Giao tranh
    Hạ gục22
    0.6 mỗi trận
    Knock26
    0.7 mỗi trận
    Sát thương5.188
    144 mỗi trận
    Headshot1
    5% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ9
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh6
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu83
    2.3 mỗi trận
    Tăng lực113
    3.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:57
    11 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ97.5 km
    2.7 km/trận
    Lái xe166.5 km
    4.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA