HojaFPS
—
Thắng
14
WWCD
1.8
KDA
229
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS246 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 246 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 4 202218 giải đấu
thg 4 2022
thg 9 2021
thg 9 2021
thg 8 2021
thg 8 2021
thg 8 2021
thg 7 2021
#43×WWCD · 3×Winner Winner Chicken Dinner3 trận thắng (hạng 1)
DRGN League: Amateur Season 4
0 PTS41 K
thg 6 2021
thg 6 2021
#11×WWCD · 1×Winner Winner Chicken Dinner1 trận thắng (hạng 1)
Tiebreak PUBG League Season 1
0 PTS17 K
thg 6 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 4 2021
thg 1 2021
thg 12 2020
thg 8 2020
thg 4 2020
thg 1 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
7Kills
690Damage
0Headshots
2Assists
30:24Survived
DRGN League: Amateur Season 4 · Erangel · 8 thg 6, 2021
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
DRGN League: Amateur Season 4
Erangel · 8 thg 6, 2021
Sát thương cao nhất
1239DMG
DRGN League: Amateur Season 4
Erangel · 21 thg 6, 2021
Nhiều headshot nhất
1HS
PSL Season 8
Miramar · 19 thg 1, 2021
Sống sót lâu nhất
31:41SURVIVED
PSL Elisa Esports PUBG Autumn Showdown
Erangel · 3 thg 8, 2021
Mạng xa nhất
367M
ESL PUBG Masters 2021: EMEA Summer
Erangel · 8 thg 7, 2021
Thống kê & lối chơi227 trận
Giao tranh
Hạ gục246
1.1 mỗi trận
Knock237
1.0 mỗi trận
Sát thương51.984
229 mỗi trận
Headshot18
7% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ136
0.6 mỗi trận
Hồi sinh56
0.2 mỗi trận
Hồi máu683
3.0 mỗi trận
Tăng lực755
3.3 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:05
76 giờ tổng
Top 114
6% số trận
Đi bộ46.5 km
0.2 km/trận
Lái xe141.9 km
0.6 km/trận







