$2,411Giải thưởng
    Hjort-
    —
    Thắng
    61
    WWCD
    2.4
    KDA
    277
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS465 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 465 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 3 202423 giải đấu
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 10 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 5 2022
    thg 2 2022
    thg 1 2022
    thg 11 2021
    thg 10 2021
    thg 10 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 10 2020
    thg 8 2020
    thg 5 2020
    thg 1 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    7Kills
    730Damage
    0Headshots
    1Assists
    32:18Survived
    ESL PUBG Open: Winter 2021 Europe · Erangel · #3 · 23 thg 11, 2021
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    ESL PUBG Open: Winter 2021 Europe
    Erangel · 23 thg 11, 2021
    Sát thương cao nhất
    1308DMG
    ESL PUBG Open: Winter 2021 Europe
    Erangel · 22 thg 11, 2021
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG G-LOOT Season 5
    Miramar · 19 thg 2, 2022
    Sống sót lâu nhất
    32:52SURVIVED
    PUBG Continental Series 5: Europe - West Qualifier
    Miramar · 13 thg 8, 2021
    Mạng xa nhất
    513M
    Frag League Season 5
    Erangel · 15 thg 11, 2020
    Thống kê & lối chơi382 trận
    Hỏa lực 39Độ chính xác 40Sinh tồn 74Hỗ trợ 37Sự ổn định 36
    Giao tranh
    Hạ gục465
    1.2 mỗi trận
    Knock421
    1.1 mỗi trận
    Sát thương105.907
    277 mỗi trận
    Headshot65
    14% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ309
    0.8 mỗi trận
    Hồi sinh113
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu939
    2.5 mỗi trận
    Tăng lực958
    2.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn22:12
    141 giờ tổng
    Top 161
    16% số trận
    Đi bộ227.1 km
    0.6 km/trận
    Lái xe718.0 km
    1.9 km/trận
    Tham gia BROGGUA