103Trận đấu
    Herrosss-
    —
    Thắng
    9
    WWCD
    2.3
    KDA
    268
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS50 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 50 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20265 giải đấu
    thg 4 2026
    thg 4 2026
    thg 4 2026
    thg 4 2026
    thg 4 2026
    S4tổng kết
    0 PTS70 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 70 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 3 20267 giải đấu
    thg 3 2026
    thg 3 2026
    thg 3 2026
    thg 2 2026
    thg 1 2026
    thg 1 2026
    thg 1 2026
    S3tổng kết
    0 PTS39 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 39 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 11 20254 giải đấu
    thg 11 2025
    thg 11 2025
    thg 10 2025
    thg 10 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    10Kills
    960Damage
    0Headshots
    2Assists
    27:41Survived
    CAXA CUP 47 · Taego · 18 thg 4, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    10KILLS
    CAXA CUP 47
    Taego · 18 thg 4, 2026
    Sát thương cao nhất
    960DMG
    CAXA CUP 47
    Taego · 18 thg 4, 2026
    Sống sót lâu nhất
    32:18SURVIVED
    CAXA CUP 36
    Vikendi · 9 thg 3, 2026
    Thống kê & lối chơi103 trận
    Hỏa lực 41Độ chính xác 0Sinh tồn 63Hỗ trợ 33Sự ổn định 41
    Giao tranh
    Hạ gục159
    1.5 mỗi trận
    Knock155
    1.5 mỗi trận
    Sát thương27.591
    268 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ57
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh46
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu465
    4.5 mỗi trận
    Tăng lực575
    5.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:45
    32 giờ tổng
    Top 19
    9% số trận
    Đi bộ0.0 km
    0.0 km/trận
    Lái xe0.0 km
    0.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA