FRAGG3RRR-
—
Thắng
44
WWCD
2.0
KDA
230
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS547 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 547 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 5 202326 giải đấu
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 12 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 6 2022
thg 6 2022
thg 3 2022
thg 3 2022
thg 1 2022
thg 12 2021
thg 11 2021
thg 9 2021
thg 9 2021
thg 9 2021
thg 8 2021
thg 7 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
#44×WWCD · 4×Winner Winner Chicken Dinner4 trận thắng (hạng 1)
Tiebreak PUBG League Season 1
0 PTS28 K
thg 5 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 3 2021
thg 12 2020
thg 4 2020
thg 1 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
7Kills
668Damage
0Headshots
1Assists
29:22Survived
PUBG Continental Series 4: Europe - West Qualifier · Miramar · 12 thg 5, 2021
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Miramar · 1 thg 3, 2023
Sát thương cao nhất
1065DMG
PUBG Continental Series 4: Europe - West Qualifier
Erangel · 14 thg 5, 2021
Nhiều headshot nhất
4HS
The Rotation
Erangel · 19 thg 5, 2023
Sống sót lâu nhất
32:43SURVIVED
ESL PUBG Open: Fall 2021 Europe
Miramar · 22 thg 9, 2021
Mạng xa nhất
485M
PSL Season 9
Miramar · 26 thg 4, 2021
Thống kê & lối chơi440 trận
Giao tranh
Hạ gục547
1.2 mỗi trận
Knock544
1.2 mỗi trận
Sát thương101.055
230 mỗi trận
Headshot52
10% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ261
0.6 mỗi trận
Hồi sinh167
0.4 mỗi trận
Hồi máu1.261
2.9 mỗi trận
Tăng lực1.686
3.8 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:52
153 giờ tổng
Top 144
10% số trận
Đi bộ263.7 km
0.6 km/trận
Lái xe798.5 km
1.8 km/trận







