Haydonix
—
Thắng
70
WWCD
2.1
KDA
236
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS791 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 791 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 9 202435 giải đấu
thg 9 2024
thg 11 2023
thg 10 2023
thg 9 2023
thg 9 2023
thg 5 2023
thg 8 2022
thg 3 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 2 2022
thg 1 2022
thg 11 2021
thg 9 2021
thg 9 2021
thg 8 2021
thg 7 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
thg 5 2021
thg 5 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 3 2021
thg 2 2021
thg 1 2021
thg 12 2020
thg 12 2020
thg 12 2020
thg 12 2020
thg 10 2020
thg 9 2020
thg 8 2020
thg 4 2020
thg 1 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
9Kills
991Damage
0Headshots
2Assists
30:40Survived
GDE Pro League Season 2 · Erangel · #2 · 3 thg 4, 2022
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
GDE Pro League Season 2
Erangel · 3 thg 4, 2022
Sát thương cao nhất
1163DMG
PSL Season 9
Erangel · 19 thg 4, 2021
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Miramar · 26 thg 9, 2023
Sống sót lâu nhất
32:42SURVIVED
Quarantine League Season 7
Erangel · 16 thg 2, 2021
Mạng xa nhất
468M
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Miramar · 26 thg 9, 2023
Thống kê & lối chơi625 trận
Giao tranh
Hạ gục791
1.3 mỗi trận
Knock755
1.2 mỗi trận
Sát thương147.346
236 mỗi trận
Headshot72
9% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ372
0.6 mỗi trận
Hồi sinh209
0.3 mỗi trận
Hồi máu2.032
3.3 mỗi trận
Tăng lực2.439
3.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:01
209 giờ tổng
Top 170
11% số trận
Đi bộ279.8 km
0.4 km/trận
Lái xe963.3 km
1.5 km/trận








