65Trận đấu
    6%HS
    Happy_Mayer
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    0.6
    KDA
    132
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS22 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 22 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2024 – thg 7 20243 giải đấu
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    316Damage
    0Headshots
    0Assists
    23:25Survived
    PUBG EMEA Championship Fall 2025 · Taego · #4 · 26 thg 8, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Taego · 26 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    662DMG
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Miramar · 26 thg 8, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Rotation: Summer Edition
    Rondo · 8 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:22SURVIVED
    Protality EMEA Tour 2
    Rondo · 24 thg 7, 2024
    Mạng xa nhất
    95M
    Rotation: Summer Edition
    Taego · 8 thg 7, 2024
    Thống kê & lối chơi65 trận
    Hỏa lực 16Độ chính xác 18Sinh tồn 64Hỗ trợ 10Sự ổn định 13
    Giao tranh
    Hạ gục32
    0.5 mỗi trận
    Knock30
    0.5 mỗi trận
    Sát thương8.573
    132 mỗi trận
    Headshot2
    6% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ8
    0.1 mỗi trận
    Hồi sinh12
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu174
    2.7 mỗi trận
    Tăng lực210
    3.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:09
    21 giờ tổng
    Top 12
    3% số trận
    Đi bộ109.7 km
    1.7 km/trận
    Lái xe113.6 km
    1.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA