61Trận đấu
    9%HS
    HanQzQ
    —
    Thắng
    5
    WWCD
    1.2
    KDA
    139
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS23 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 23 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S3tổng kết
    0 PTS6 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S0tổng kết
    0 PTS14 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2024 – thg 6 20241 giải đấu
    thg 6 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    345Damage
    0Headshots
    0Assists
    26:09Survived
    PUBG Master Series 2024 Phase 2 · Rondo · #2 · 13 thg 6, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG Master Series 2024 Phase 2
    Rondo · 13 thg 6, 2024
    Sát thương cao nhất
    492DMG
    PUBG Master Series 2024 Phase 2
    Rondo · 14 thg 6, 2024
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 11 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:41SURVIVED
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 12 thg 3, 2026
    Mạng xa nhất
    401M
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 5 thg 3, 2026
    Thống kê & lối chơi61 trận
    Hỏa lực 20Độ chính xác 27Sinh tồn 53Hỗ trợ 22Sự ổn định 18
    Giao tranh
    Hạ gục43
    0.7 mỗi trận
    Knock43
    0.7 mỗi trận
    Sát thương8.464
    139 mỗi trận
    Headshot4
    9% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ27
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh13
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu125
    2.0 mỗi trận
    Tăng lực175
    2.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn16:01
    16 giờ tổng
    Top 15
    8% số trận
    Đi bộ91.4 km
    1.5 km/trận
    Lái xe216.4 km
    3.5 km/trận
    Tham gia BROGGUA