33Trận đấu
    6%HS
    HannaTaine
    —
    Thắng
    18
    Tiêu diệt
    0.8
    KDA
    141
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S3tổng kết
    0 PTS14 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S1tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    598Damage
    0Headshots
    2Assists
    24:52Survived
    Esport Arena Norgesligaen · Miramar · #7 · 27 thg 10, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    Esport Arena Norgesligaen
    Miramar · 27 thg 10, 2025
    Sát thương cao nhất
    598DMG
    Esport Arena Norgesligaen
    Miramar · 27 thg 10, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Erangel · 26 thg 5, 2026
    Sống sót lâu nhất
    29:19SURVIVED
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Erangel · 2 thg 6, 2026
    Mạng xa nhất
    71M
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Erangel · 26 thg 5, 2026
    Thống kê & lối chơi33 trận
    Hỏa lực 17Độ chính xác 16Sinh tồn 62Hỗ trợ 17Sự ổn định 14
    Giao tranh
    Hạ gục18
    0.5 mỗi trận
    Knock26
    0.8 mỗi trận
    Sát thương4.664
    141 mỗi trận
    Headshot1
    6% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ9
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh8
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu61
    1.8 mỗi trận
    Tăng lực101
    3.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:28
    10 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ29.0 km
    0.9 km/trận
    Lái xe70.5 km
    2.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA