11Trận đấu
    15%HS
    HangingMicky
    #335Season 2
    23.4Rank PTS
    —
    Thắng
    13
    Tiêu diệt
    2.0
    KDA
    179
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    23.4 PTS2 K
    #327Mùa giải 2 · hạng #32723.4 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 7 20251 giải đấu
    thg 7 2025
    S1tổng kết
    55.2 PTS11 K
    #35Mùa giải 1 · hạng #3555.2 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    426Damage
    1Headshots
    0Assists
    22:06Survived
    BROGGUA V: "First Blood" · Miramar · #4 · 21 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    BROGGUA V: "First Blood"
    Miramar · 21 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    426DMG
    BROGGUA V: "First Blood"
    Miramar · 21 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    BROGGUA V: "First Blood"
    Miramar · 21 thg 6, 2025
    Sống sót lâu nhất
    27:54SURVIVED
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Miramar · 26 thg 7, 2025
    Mạng xa nhất
    146M
    BROGGUA VI: "No Mercy"
    Erangel · 28 thg 6, 2025
    Thống kê & lối chơi11 trận
    Hỏa lực 29Độ chính xác 44Sinh tồn 50Hỗ trợ 55Sự ổn định 30
    Giao tranh
    Hạ gục13
    1.2 mỗi trận
    Knock11
    1.0 mỗi trận
    Sát thương1.965
    179 mỗi trận
    Headshot2
    15% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ9
    0.8 mỗi trận
    Hồi sinh9
    0.8 mỗi trận
    Hồi máu19
    1.7 mỗi trận
    Tăng lực41
    3.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn15:07
    3 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ9.6 km
    0.9 km/trận
    Lái xe36.3 km
    3.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA