427Trận đấu
    21%HS
    hamdar
    Wins
    28
    WWCD
    1.5
    KDA
    213
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS373 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 373 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2020 – thg 7 202423 giải đấu
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 10 2023
    thg 10 2023
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 3 2023
    thg 2 2023
    thg 8 2022
    thg 4 2022
    thg 3 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 12 2021
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 5 2021
    thg 3 2021
    thg 2 2021
    thg 11 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    PSL Spring Showdown 2022
    Erangel · 28 thg 2, 2022
    Sát thương cao nhất
    1059DMG
    PSL Spring Showdown 2022
    Erangel · 28 thg 2, 2022
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Miramar · 5 thg 3, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:04SURVIVED
    PUBG Continental Series 6: Europe - MEA Play-off
    Miramar · 9 thg 4, 2022
    Mạng xa nhất
    485M
    Yemeksepeti Protality Season 3
    Miramar · 11 thg 11, 2021
    DNA người chơi
    Hỏa lực28%
    Độ chính xác60%
    Sinh tồn63%
    Hỗ trợ25%
    Sự ổn định25%
    Combat Performance
    Kills395
    Assists221
    Knocks415
    HS Kills83
    21% HS
    Damage90,928
    Avg 213
    K/D0.99
    K/Knocks0.95
    Deaths401
    Support & Utility
    Revives96
    Heals1204
    Boosts1382
    Veh Destroyed12
    Survival
    Total Time134h 19m
    Avg Time18m
    Longest Kill485m
    Di chuyển
    Walk466.8 km
    27%
    Ride1270.7 km
    73%
    Swim0.40 km
    0%
    Tham gia BROGGUA